tòng tâm

tòng tâm

Người họa sĩ già ngồi trước giá vẽ, tay run rẩy không thể đưa bút theo đúng ý muốn tòng tâm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ý chí, lòng muốn, tâm nguyện: "tòng tâm" chỉ sự thuận theo lòng mình, theo ý muốn chủ quan của bản thân. Từ này thường xuất hiện trong cụm từ cố định "lực bất tòng tâm".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy muốn giúp đỡ người nghèo nhưng lực bất tòng tâm. (Anh ấy ý muốn giúp đỡ nhưng sức lực không theo kịp lòng muốn.)
    • Tôi rất muốn tham gia nhưng lực bất tòng tâm sức khỏe yếu. (Tôi nguyện vọng tham gia nhưng không thể thực hiện do thể lực hạn chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lực bất tòng tâm": thành ngữ chỉ tình trạng sức lực không đáp ứng được ý muốn, mong muốn nhưng không thể thực hiện.
    • ấy muốn hoàn thành dự án đúng hạn nhưng lực bất tòng tâm thiếu nhân lực. ( ấy ý chí nhưng không đủ khả năng thực tế để đạt được.)
    • Ông già muốn chạy theo đứa trẻ nhưng lực bất tòng tâm. (Ông già ý muốn nhưng thể lực không cho phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Tòng (động từ): theo, thuận theo.
    • Tòng quân (theo quân ngũ), tòng phạm (kẻ theo tội phạm chính).
  • Tâm (danh từ): lòng, ý chí, tình cảm.
    • Tâm trạng (trạng thái lòng dạ), tâm huyết (lòng nhiệt tình).
  • Lực (danh từ): sức mạnh, khả năng thể chất hoặc tinh thần.
    • Lực lượng (sức mạnh tập thể), nội lực (sức mạnh bên trong).
Từ đồng nghĩa
  • Thuận lòng: theo đúng ý muốn trong lòng.
  • Hợp ý: phù hợp với suy nghĩ, mong muốn.
  • Theo tâm: hành động phù hợp với lòng dạ.
Thành ngữ liên quan
  • Lực bất tòng tâm: sức không theo kịp lòngnói về sự bất lực khi muốn làm nhưng không thể.
    • Anh ấy muốn giúp bạn nhưng lực bất tòng tâm tay chân đau. (Anh ấy ý tốt nhưng sức khỏe không cho phép.)